Tư vấn ngay:
Trong pháp luật Việt Nam hiện nay, thuận tình ly hôn được xem là một hình thức đặc biệt – thể hiện sự tự nguyện và đồng thuận giữa vợ và chồng trong việc chấm dứt quan hệ hôn nhân.
Bài viết dưới đây được Luật sư Nhật Hằng – Công ty Luật New Key Nha Trang tham vấn và phân tích chi tiết về khái niệm, điều kiện, quy trình và những lưu ý pháp lý quan trọng khi tiến hành thủ tục thuận tình ly hôn, dựa trên Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 và Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015.

1. Thuận tình ly hôn là gì?
Theo khoản 14 Điều 3 Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014,
“Ly hôn là việc chấm dứt quan hệ vợ chồng theo bản án hoặc quyết định có hiệu lực pháp luật của Tòa án.”
Từ định nghĩa này, có thể hiểu rằng:
- Nếu chỉ một bên vợ hoặc chồng yêu cầu, thì đó là ly hôn đơn phương.
- Nếu hai bên cùng tự nguyện và thống nhất ly hôn, thì đây là thuận tình ly hôn.
Điều 55 Luật HN&GĐ quy định rõ: Tòa án chỉ công nhận việc thuận tình ly hôn khi:
- Hai bên tự nguyện yêu cầu ly hôn;
- Hai bên thỏa thuận được việc chia tài sản, quyền nuôi con, cấp dưỡng trên cơ sở đảm bảo quyền và lợi ích hợp pháp của vợ, con;
- Thỏa thuận đó không vi phạm pháp luật và được Tòa án xem xét, công nhận.
Xem thêm bài viết tại: Phân định quyền nuôi con sau khi ly hôn theo quy định pháp luật mới nhất năm 2025
2. Điều kiện để được công nhận thuận tình ly hôn
Theo Điều 55 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, để được Tòa án chấp nhận yêu cầu thuận tình ly hôn, hai vợ chồng phải đáp ứng đầy đủ những điều kiện sau:
1. Sự tự nguyện tuyệt đối
Cả hai bên thật sự mong muốn ly hôn, không bị ép buộc, cưỡng ép hay lừa dối.
2. Thống nhất toàn bộ các vấn đề liên quan
Hai bên cần đạt được sự đồng thuận đầy đủ về:
- Việc chia tài sản chung và xử lý nợ chung (nếu có).
- Quyền trực tiếp nuôi con, nghĩa vụ cấp dưỡng nuôi con sau ly hôn.
- Các nghĩa vụ tài chính khác giữa hai bên (nếu phát sinh).
3. Thỏa thuận hợp pháp, đảm bảo quyền lợi
Mọi thỏa thuận phải hợp pháp, rõ ràng và không làm ảnh hưởng tiêu cực đến quyền lợi của người khác, đặc biệt là quyền lợi của con chưa thành niên hoặc người con mất năng lực hành vi dân sự.
Lưu ý:
Nếu hai bên chưa thể thỏa thuận dứt điểm các vấn đề về con cái, tài sản hoặc nghĩa vụ tài chính, thì Tòa án sẽ không công nhận thuận tình ly hôn, mà chuyển sang thủ tục ly hôn đơn phương.
3. Thủ tục thực hiện thuận tình ly hôn tại Tòa án
Thủ tục thuận tình ly hôn được xem là đơn giản hơn so với ly hôn đơn phương, tuy nhiên vẫn phải tuân theo quy định của Bộ luật Tố tụng Dân sự.
Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ đầy đủ
Hồ sơ thuận tình ly hôn bao gồm:
- Đơn yêu cầu công nhận thuận tình ly hôn (theo mẫu do Tòa án phát hành).
- Bản chính Giấy đăng ký kết hôn.
- Bản sao có chứng thực CCCD/CMND và sổ hộ khẩu của cả hai bên.
- Bản sao Giấy khai sinh của con (nếu có con).
- Tài liệu chứng minh quyền sở hữu tài sản chung, giấy tờ liên quan đến nợ chung (nếu có).
Bước 2: Nộp hồ sơ tại Tòa án có thẩm quyền
Hồ sơ được nộp tại Tòa án nhân dân cấp huyện nơi một trong hai bên cư trú hoặc làm việc.
Sau khi tiếp nhận, Tòa án sẽ ra thông báo nộp tạm ứng án phí theo quy định.
Bước 3: Tòa án tiến hành hòa giải
Tòa án sẽ triệu tập hai bên vợ chồng đến làm việc và tổ chức phiên hòa giải:
- Nếu hòa giải thành, hai bên rút đơn, vụ việc được đình chỉ.
- Nếu hòa giải không thành nhưng cả hai vẫn giữ nguyên yêu cầu ly hôn, Tòa án sẽ ra quyết định công nhận thuận tình ly hôn.
Bước 4: Ra quyết định công nhận ly hôn
Nếu Tòa án xác định việc ly hôn là tự nguyện, đúng pháp luật và thỏa thuận hợp lý về tài sản, con cái, thì sẽ ra quyết định công nhận thuận tình ly hôn.
Quyết định này có hiệu lực ngay sau khi ban hành.
Xem thêm bài viết: Thuận tình ly hôn có yếu tố nước ngoài: Thủ tục, hồ sơ và lưu ý quan trọng
4. Những lưu ý quan trọng khi thực hiện thuận tình ly hôn
Trong quá trình thực hiện thủ tục thuận tình ly hôn, bạn nên đặc biệt lưu ý các vấn đề sau để tránh kéo dài thời gian hoặc phát sinh tranh chấp về sau:
- Thỏa thuận rõ ràng, minh bạch:
Tất cả nội dung liên quan đến con cái, tài sản, nghĩa vụ tài chính nên được thể hiện rõ ràng bằng văn bản, có chữ ký của cả hai bên. - Trường hợp đặc biệt:
Khi người vợ đang mang thai, sinh con hoặc nuôi con dưới 12 tháng tuổi, người chồng không được quyền đơn phương ly hôn; tuy nhiên, nếu hai bên đồng thuận, Tòa án vẫn có thể xem xét và chấp nhận thuận tình ly hôn. - Vụ việc có yếu tố nước ngoài:
Nếu một bên là người nước ngoài, hoặc đang sinh sống/làm việc ở nước ngoài, thẩm quyền giải quyết thuộc Tòa án nhân dân cấp tỉnh. - Thời gian giải quyết:
Theo kinh nghiệm thực tiễn, thời gian giải quyết thuận tình ly hôn dao động từ 1–2 tháng, tùy theo mức độ hợp tác giữa hai bên và việc hoàn thiện hồ sơ.

Bạn có bất kỳ thắc mắc nào về pháp luật? Hãy inbox trực tiếp cho fanpage Luật New Key Nha Trang. Chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn!
Xem thêm bài viết liên quan:



